Cancel là gì? Tìm hiểu nghĩa & cách sử dụng trong tiếng Anh

    Home / Hỏi đáp / Cancel là gì? Tìm hiểu nghĩa & cách sử dụng trong tiếng Anh

Cancel là gì? Tìm hiểu nghĩa & cách sử dụng trong tiếng Anh

0
5/5 - (1 vote)

“Cancel” là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng để miêu tả việc hủy bỏ, từ chối hoặc không tiếp tục một hoạt động hoặc một sự kiện nào đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về “cancel là gì?” và cách sử dụng trong tiếng Anh.

“Cancel” có nghĩa là gì?

“Cancel” có nghĩa là hủy bỏ, từ chối hoặc không tiếp tục một hoạt động hoặc một sự kiện nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng để miêu tả việc xóa bỏ hoặc hủy bỏ một thứ gì đó đã được lên kế hoạch hoặc đặt hàng.

Ví dụ:

  • “The concert has been canceled due to bad weather.” (Buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
  • “I had to cancel my trip because of a family emergency.” (Tôi phải hủy bỏ chuyến đi của mình vì một sự cố gia đình.)
  • “They canceled the order because of a mistake in the pricing.” (Họ hủy bỏ đơn hàng vì một lỗi trong việc định giá.)

Cách sử dụng “cancel” trong tiếng Anh

“Cancel” thường được sử dụng trong các trường hợp sau đây:

  1. Hủy bỏ hoặc từ chối một hoạt động hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • “The meeting has been canceled due to a scheduling conflict.” (Cuộc họp đã bị hủy bỏ do xung đột lịch trình.)
  • “The flight was canceled because of mechanical problems.” (Chuyến bay đã bị hủy bỏ do sự cố kỹ thuật.)
  1. Xóa bỏ hoặc hủy bỏ một thứ gì đó đã được lên kế hoạch hoặc đặt hàng.

Ví dụ:

  • “I had to cancel my hotel reservation because of a change in my plans.” (Tôi phải hủy bỏ đặt phòng khách sạn của mình vì một thay đổi trong kế hoạch của mình.)
  • “The subscription was canceled after the free trial period ended.” (Đăng ký đã bị hủy bỏ sau khi kết thúc thời gian dùng thử miễn phí.)
  1. Miêu tả việc ngừng hoạt động hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

Ví dụ:

  • “The company decided to cancel the production of the product due to low demand.” (Công ty quyết định ngừng sản xuất sản phẩm do nhu cầu thấp.)
  • “The credit card was canceled after it was reported lost or stolen.” (Thẻ tín dụng đã bị hủy bỏ sau khi được báo cáo là bị mất hoặc bị đánh cắp.)

Tóm tắt

“Cancel” là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng để miêu tả việc hủy bỏ, từ chối hoặc không tiếp tục một hoạt động hoặc một sự kiện nào đó. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình, hãy truy cập trang web Kizzu.vn – một trang web chuyên về giáo dục và phát triển bản thân. Tại đây, bạn có thể tìm thấy nhiều tài liệu học tập và chương trình đào tạo chất lượng cao, giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh và phát triển bản thân một cách toàn diện. Hãy truy cập https://kizzu.vn/ để biết thêm thông tin.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *