Rough là gì? Nghĩa & cách dùng trong tiếng Anh

    Home / Hỏi đáp / Rough là gì? Nghĩa & cách dùng trong tiếng Anh

Rough là gì? Nghĩa & cách dùng trong tiếng Anh

0
5/5 - (1 vote)

Trong tiếng Anh, từ “rough” được sử dụng để miêu tả cái gì đó có bề mặt không mịn hoặc không trơn tru. Từ này có nhiều ứng dụng khác nhau trong tiếng Anh, và chúng ta sẽ tìm hiểu về cách sử dụng từ “rough” trong bài viết này.

Rough là gì?

Từ “rough” (tiếng Việt: “không trơn, không mịn”) có nghĩa là bề mặt hoặc vật thể không trơn tru, mịn màng hoặc không được hoàn thiện. Nó có thể được sử dụng để miêu tả các vật thô ráp, không được hoàn chỉnh hoặc không được chăm sóc.

Ví dụ, câu “The surface of the road was rough” có nghĩa là “Bề mặt đường không trơn tru”.

Cách sử dụng từ “rough” trong tiếng Anh

Từ “rough” có rất nhiều ứng dụng trong tiếng Anh, và dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến:

1. Rough surface

“Rough surface” có nghĩa là bề mặt không mịn, không trơn tru. Ví dụ: “The wall had a rough surface.”

2. Rough texture

“Rough texture” có nghĩa là kết cấu không trơn tru. Ví dụ: “The fabric had a rough texture.”

3. Rough diamond

“Rough diamond” là một loại kim cương chưa được mài mòn hoàn chỉnh. Ví dụ: “The rough diamond was worth a lot of money.”

4. Rough estimate

“Rough estimate” có nghĩa là ước tính sơ bộ. Ví dụ: “I can give you a rough estimate of the cost.”

5. Rough draft

“Rough draft” là bản nháp chưa được chỉnh sửa hoàn chỉnh. Ví dụ: “I need to work on my rough draft before submitting my essay.”

6. Rough sea

“Rough sea” có nghĩa là biển động. Ví dụ: “The sailors had a difficult time navigating through the rough sea.”

Kết luận

Từ “rough” là một từ tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả bề mặt không mịn hoặc không trơn tru. Từ này có nhiều ứng dụng khác nhau trong tiếng Anh, và chúng ta đã tìm hiểu về một số cách sử dụng phổ biến của nó. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về tiếng Anh và các chủ đề khác, hãy ghé thăm trang web của Kizzu.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *