Thụ động là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này

    Home / Hỏi đáp / Thụ động là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này

Thụ động là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này

0
5/5 - (1 vote)

“Thụ động” là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, được sử dụng để miêu tả một tính chất hoặc tình trạng của một đối tượng hoặc hành động. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ “thụ động” trong tiếng Việt.

Ý nghĩa của “thụ động”

Thụ động” có nghĩa là không chủ động, đứng ngoài và chấp nhận tình hình mà không có hành động nào để thay đổi hay can thiệp. Đây là một tính chất hoặc tình trạng phản ánh sự thiếu quyết đoán hoặc sự dè dặt trong hành động.

Ví dụ:

  • “Anh ta rất thụ động trong công việc và không có nhiều đóng góp cho dự án.” (He is very passive in work and doesn’t contribute much to the project.)
  • “Sự thụ động của nhà lãnh đạo đã khiến cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.” (The leader’s passivity has made the situation worse.)

“Thụ động” cũng có thể được sử dụng để miêu tả một động từ hoặc một cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ:

  • “Trong câu này, động từ được sử dụng ở dạng thụ động.” (In this sentence, the verb is used in the passive form.)
  • “Cấu trúc thụ động được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng của hành động.” (The passive structure is used to emphasize the object of the action.)

Cách sử dụng của “thụ động”

“Thụ động” thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả một tính chất hoặc tình trạng.

Ví dụ:

  • “Anh ta rất thụ động và không muốn đưa ra bất kỳ quyết định nào.” (He is very passive and doesn’t want to make any decisions.)
  • “Sự thụ động của cả lớp đã khiến cho bài học trở nên vô nghĩa.” (The passivity of the whole class has made the lesson meaningless.)

“Thụ động” cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp như “dạng thụ động”, “cấu trúc thụ động”,…

Ví dụ:

  • “Trong câu này, động từ được sử dụng ở dạng thụ động để nhấn mạnh đối tượng của hành động.” (In this sentence, the verb is used in the passive form to emphasize the object of the action.)
  • “Cấu trúc thụ động được sử dụng để tránh nhấn mạnh người thực hiện hành động.” (The passive structure is used to avoid emphasizing the person who performs the action.)

Kết luận

“Thụ động” là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, được sử dụng để miêu tả một tính chất hoặc tình trạng của một đối tượng hoặc hành động. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc trong các cấu trúc ngữ pháp như “dạng thụ động”, “cấu trúc thụ động”,… Hãy cùng truy cập trang web Kizzu.vn để tìm hiểu thêm về tiếng Việt và các khóa học liên quan.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *